TỔNG HỢP MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CÔNG SỞ THÔNG DỤNG

0
40

Hiện nay, có rất nhiều công ty yêu cầu nhân viên của mình sử dụng tiếng Anh công sở thường xuyên, kể cả khi giao tiếp với đồng nghiệp trong nước. Vì vậy, để có thể “sống sót” trong môi trường như thế này, đòi hỏi bạn phải có vốn kiến thức thật vững vàng. Dưới đây là một số câu giao tiếp thường dùng trong tiếng Anh công sở mà bạn có thể tham khảo và sử dụng.

 anh chi Trang

🌟 GENERAL PHRASES – NHỮNG CÂU NÓI CHUNG CHUNG

1. How long have you worked here? – Anh đã làm ở đây bao lâu rồi?
2. I’m going out for lunch. – Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa
3. I’ll be back at 1.30. – Tôi sẽ quay lại lúc 1:30
4. How long does it take you to get to work? – Anh đi đến cơ quan mất bao lâu?
5. The traffic was terrible today. – Giao thông hôm nay thật kinh khủng
6. How do you get to work? – Anh đến cơ quan bằng gì?
7. Here’s my business card. – Đây là danh thiếp của tôi.

🌟 ABSENCE FROM WORK – VẮNG MẶT TẠI CƠ QUAN

1. She’s on maternity leave. – Cô ấy đang nghỉ đẻ.
2. He’s off sick today. – Anh ấy hôm nay bị ốm.
3. He’s not in today. – Anh ấy hôm nay không có ở cơ quan.
4. She’s on holiday. – Cô ấy đi nghỉ lễ rồi.
5. I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today. – Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được.

🌟 DEALING WITH CUSTOMERS – LÀM VIỆC VỚI KHÁCH HÀNG

1. He’s with a customer at the moment. – Anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng.
2. I’ll be with you in a moment. – Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị.
3. Sorry to keep you waiting. – Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ.
4. Can I help you? – Tôi có thể giúp gì được anh/chị?
5. Do you need any help? – Anh/chị có cần giúp gì không?
6. What can I do for you? – Tôi có thể làm gì giúp anh chị?

nhung-mau-cau-tieng-anh-giao-tiep-noi-cong-so

🌟 IN THE OFFICE – TRONG VĂN PHÒNG

1. He’s in a meeting. – Anh ấy đang họp.
2. What time does the meeting start? – Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu?
3. What time does the meeting finish? – Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?
4. The reception’s on the first floor. – Quầy lễ tân ở tầng một.
5. I’ll be free after lunch. – Tôi rảnh sau bữa trưa.
6. She’s having a leaving-do on Friday. – Cô ấy sắp tổ chức tiệc chia tay vào thứ Sáu.
7. She’s resigned . – Cô ấy xin thôi việc rồi.
8. This invoice is overdue. – Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.
9. He’s been promoted. – Anh ấy đã được thăng chức.
10. Can I see the report? – Cho tôi xem bản báo cáo được không?
11. I need to do some photocopying. – Tôi cần phải đi photocopy.
12. Where’s the photocopier? – Máy photocopy ở đâu?
13. The photocopier’s jammed. – Máy photocopy bị tắc rồi.
14. I’ve left the file on your desk. – Tôi đã để tập tài liệu trên bàn anh/chị.

🌟 IT PROBLEMS – CÁC VẤN ĐỀ VỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1. There’s a problem with my computer. – Máy tính của tôi có vấn đề.
2. The system’s down at the moment. – Hiện giờ hệ thống đang bị sập.
3. The internet’s down at the moment. – Hiện giờ mạng đang bị sập.
4. I can’t access my email. – Tôi không thể truy cập vào email của tôi.
5. The printer isn’t working. – Máy in đang bị hỏng.

🌟 🌟 🌟 Sau khi đã nắm vững được một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh công sở trên, việc tiếp theo bạn cần làm là tìm cách ứng dụng chúng sao cho phù hợp và nhuần nhuyễn nhất. Cách tốt nhất đó là học qua tình huống cụ thể rồi NÓI, NÓI VÀ NÓI để có thể nhớ và áp dụng cấu trúc câu đó một cách nhuần nhuyễn ngoài đời thực.

Xem thêm: tổng hợp 30 tình huống giao tiếp công sở từ cơ bản tới nâng cao tại đây: http://goo.gl/T15dYg

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here